Taxi Trà Vinh
Gọi taxi nhanh tại Tp Trà Vinh, Trà Cú, Cầu Ngang, Càng Long, Duyên Hải, Tiểu Cần. Đón khách trong 5 phút.
Đầy đủ các loại xe taxi 4-7 chỗ đời mới.
Giá rẻ cho khách đi 2 chiều, nguyên ngày.
Báo giá trọn gói không phát sinh cho khách đi đường dài.
Gọi nhanh taxi tại :
TAXI Trà Vinh giá rẻ phục vụ 24/7 :
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Tây Ninh | |||
| Lộ trình | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe CarnivalSedona |
| TP Trà Vinh đi TP Tây Ninh 197 km | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.349.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Biên 231 km | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.696.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Châu 234 km | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.744.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Dương Minh Châu 201 km | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.216.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 201 km | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.216.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Cầu 181 km | 1.719.500 | 1.810.000 | 3.077.000 |
| TP Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 171 km | 1.624.500 | 1.710.000 | 2.907.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trảng Bàng 148 km | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Thủ Dầu Một 152 km | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Dĩ An 152 km | 1.444.000 | 1.520.000 | 2.736.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Thuận An 146 km | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Cát 168 km | 1.596.000 | 1.680.000 | 3.024.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Dầu Tiếng 180 km | 1.710.000 | 1.800.000 | 3.240.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Uyên 165 km | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Giáo 194 km | 1.843.000 | 1.940.000 | 3.492.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Biên Hòa 162 km | 1.539.000 | 1.620.000 | 2.916.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Long Khánh 199 km | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trảng Bom 175 km | 1.662.500 | 1.750.000 | 3.150.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Cửu 214 km | 1.819.000 | 2.033.000 | 3.638.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Nhơn Trạch 163 km | 1.548.500 | 1.630.000 | 2.934.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cẩm Mỹ 202 km | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Định Quán 240 km | 2.040.000 | 2.280.000 | 4.080.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Thành 170 km | 1.615.000 | 1.700.000 | 3.060.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 229 km | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bù Đăng 272 km | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bù Gia Mập 323 km | 2.584.000 | 2.745.500 | 4.845.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Chơn Thành 202 km | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Riềng 243 km | 2.065.500 | 2.308.500 | 4.131.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Hớn Quản 222 km | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Lộc Ninh 246 km | 2.091.000 | 2.337.000 | 4.182.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bù Đốp 288 km | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Vũng Tàu 212 km | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Bà Rịa 201 km | 1.708.500 | 1.909.500 | 3.417.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Đức 202 km | 1.717.000 | 1.919.000 | 3.434.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Xuyên Mộc 223 km | 1.895.500 | 2.118.500 | 3.791.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Điền 206 km | 1.751.000 | 1.957.000 | 3.502.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đất Đỏ 208 km | 1.768.000 | 1.976.000 | 3.536.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Thành 105 km | 1.155.000 | 1.260.000 | 2.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi Quận 1 132 km | 1.452.000 | 1.584.000 | 2.640.000 |
| TP Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 133 km | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
| TP Trà Vinh đi Củ Chi 148 km | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
| TP Trà Vinh đi Nhà Bè 136 km | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Thủ Đức 146 km | 1.606.000 | 1.752.000 | 2.920.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Bình Thạnh 138 km | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Gò Vấp 137 km | 1.507.000 | 1.644.000 | 2.740.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Tân Bình 131 km | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Tân Phú 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Bình Tân 122 km | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
| TP Trà Vinh đi Bình Chánh 111 km | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Tam Kỳ 967 km | 7.736.000 | 8.219.500 | 13.538.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Hội An 996 km | 7.968.000 | 8.466.000 | 13.944.000 |
| TP Trà Vinh đi Thăng Bình 996 km | 7.968.000 | 8.466.000 | 13.944.000 |
| TP Trà Vinh đi Quế Sơn 996 km | 7.968.000 | 8.466.000 | 13.944.000 |
| TP Trà Vinh đi Hiệp Đức 996 km | 7.968.000 | 8.466.000 | 13.944.000 |
| TP Trà Vinh đi Núi Thành 951 km | 7.608.000 | 8.083.500 | 13.314.000 |
| TP Trà Vinh đi Tiên Phước 989 km | 7.912.000 | 8.406.500 | 13.846.000 |
| TP Trà Vinh đi Phú Ninh 972 km | 7.776.000 | 8.262.000 | 13.608.000 |
| TP Trà Vinh đi Bắc Trà My 996 km | 7.968.000 | 8.466.000 | 13.944.000 |
| TP Trà Vinh đi Nam Trà My 1001 km | 8.008.000 | 8.508.500 | 14.014.000 |
| TP Trà Vinh đi Đông Giang 996 km | 7.968.000 | 8.466.000 | 13.944.000 |
| TP Trà Vinh đi Tây Giang 6,1 km | 91.500 | 103.700 | 1.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Kon Tum 855 km | 6.840.000 | 7.267.500 | 11.970.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đăk Glei 979 km | 7.832.000 | 8.321.500 | 13.706.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ngọc Hồi 979 km | 7.832.000 | 8.321.500 | 13.706.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đăk Tô 906 km | 7.248.000 | 7.701.000 | 12.684.000 |
TP Trà Vinh đi H. Kon Plông 979 km | 7.832.000 | 8.321.500 | 13.706.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Kon Rẫy 888 km | 7.104.000 | 7.548.000 | 12.432.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Sa Thầy 883 km | 7.064.000 | 7.505.500 | 12.362.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tu Mơ Rông 942 km | 7.536.000 | 8.007.000 | 13.188.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Vĩnh Long 70 km | 875.000 | 980.000 | 1.750.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bình Minh 75 km | 937.500 | 1.050.000 | 1.875.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Hồ 61 km | 762.500 | 854.000 | 1.525.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mang Thít 62 km | 775.000 | 868.000 | 1.550.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trà Ôn 58 km | 725.000 | 812.000 | 1.450.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vũng Liêm 36 km | 540.000 | 612.000 | 1.080.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Phan Thiết 294 km | 2.499.000 | 2.793.000 | 4.704.000 |
| TP Trà Vinh đi Hàm Thuận Bắc 309 km | 2.472.000 | 2.626.500 | 4.635.000 |
| TP Trà Vinh đi Hàm Thuận Nam 274 km | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
| TP Trà Vinh đi Bắc Bình 337 km | 2.696.000 | 2.864.500 | 5.055.000 |
| TP Trà Vinh đi Tánh Linh 284 km | 2.414.000 | 2.698.000 | 4.544.000 |
| TP Trà Vinh đi Đức Linh 253 km | 2.150.500 | 2.403.500 | 4.048.000 |
TP Trà Vinh đi Phú Quý 284 km | 2.414.000 | 2.698.000 | 4.544.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Mũi Né 320 km | 2.560.000 | 2.720.000 | 4.800.000 |
| TP Trà Vinh đi Lagi 272 km | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Nha Trang 517 km | 4.136.000 | 4.394.500 | 7.238.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Cam Ranh 469 km | 3.752.000 | 3.986.500 | 6.566.000 |
| TP Trà Vinh đi Diên Khánh 511 km | 4.088.000 | 4.343.500 | 7.154.000 |
| TP Trà Vinh đi Cam Lâm 486 km | 3.888.000 | 4.131.000 | 6.804.000 |
| TP Trà Vinh đi Khánh Vĩnh 519 km | 4.152.000 | 4.411.500 | 7.266.000 |
| TP Trà Vinh đi Khánh Sơn 509 km | 4.072.000 | 4.326.500 | 7.126.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi Phan Rang 432 km | 3.456.000 | 3.672.000 | 6.048.000 |
| TP Trà Vinh đi Vĩnh Hy 468 km | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ninh Phước 426 km | 3.408.000 | 3.621.000 | 5.964.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thuận Bắc 445 km | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thuận Nam 407 km | 3.256.000 | 3.459.500 | 5.698.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bác Ái 459 km | 3.672.000 | 3.901.500 | 6.426.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Quảng Ngãi 890 km | 7.120.000 | 7.565.000 | 12.460.000 |
| TP Trà Vinh đi Ba Tơ 902 km | 7.216.000 | 7.667.000 | 12.628.000 |
| TP Trà Vinh đi Bình Sơn 919 km | 7.352.000 | 7.811.500 | 12.866.000 |
| TP Trà Vinh đi Đức Phổ 854 km | 6.832.000 | 7.259.000 | 11.956.000 |
TP Trà Vinh đi Minh Long 854 km | 6.832.000 | 7.259.000 | 11.956.000 |
| TP Trà Vinh đi Mộ Đức 871 km | 6.968.000 | 7.403.500 | 12.194.000 |
| TP Trà Vinh đi Nghĩa Hành 888 km | 7.104.000 | 7.548.000 | 12.432.000 |
| TP Trà Vinh đi Sơn Tịnh 908 km | 7.264.000 | 7.718.000 | 12.712.000 |
| TP Trà Vinh đi Tây Trà 936 km | 7.488.000 | 7.956.000 | 13.104.000 |
| TP Trà Vinh đi Trà Bồng 936 km | 7.488.000 | 7.956.000 | 13.104.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi H. Càng Long 23 km | 345.000 | 391.000 | 1.000.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cầu Kè 45 km | 675.000 | 765.000 | 1.350.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cầu Ngang 33 km | 495.000 | 561.000 | 990.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Duyên Hải 54 km | 675.000 | 756.000 | 1.350.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tiểu Cần 31 km | 465.000 | 527.000 | 930.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trà Cú 41 km | 615.000 | 697.000 | 1.230.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 94 km | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Cao Lãnh 119 km | 1.309.000 | 1.428.000 | 2.380.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Sa Đéc 98 km | 1.225.000 | 1.372.000 | 2.058.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Hồng Ngự 195 km | 1.852.500 | 1.950.000 | 3.510.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Lai Vung 112 km | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Lấp Vò 125 km | 1.375.000 | 1.500.000 | 2.500.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thanh Bình 140 km | 1.540.000 | 1.680.000 | 2.800.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tháp Mười 123 km | 1.353.000 | 1.476.000 | 2.460.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Long Xuyên 144 km | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Châu Đốc 200 km | 1.700.000 | 1.900.000 | 3.400.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Phú 188 km | 1.786.000 | 1.880.000 | 3.384.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Chợ Mới 149 km | 1.639.000 | 1.788.000 | 2.980.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Tân 174 km | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Châu 234 km | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.978.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thoại Sơn 183 km | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Rạch Giá 196 km | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Hà Tiên 282 km | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
| TP Trà Vinh đi Châu Thành 66 km | 825.000 | 924.000 | 1.650.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Hòn Đất 221 km | 1.878.500 | 2.099.500 | 3.757.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Kiên Lương 257 km | 2.184.500 | 2.441.500 | 4.112.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Quốc 355 km | 2.840.000 | 3.017.500 | 4.970.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Hiệp 186 km | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Ninh Kiều 84 km | 1.050.000 | 1.176.000 | 1.764.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thới Lai 107 km | 1.177.000 | 1.284.000 | 2.140.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Thạnh 197 km | 1.871.500 | 1.970.000 | 3.546.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bình Thủy 90 km | 1.125.000 | 1.260.000 | 1.890.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Vị Thanh 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 94 km | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Mỹ 133 km | 1.463.000 | 1.596.000 | 2.660.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phụng Hiệp 112 km | 1.232.000 | 1.344.000 | 2.240.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vị Thủy 128 km | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Sóc Trăng 81 km | 1.012.500 | 1.134.000 | 1.701.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 94 km | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỹ Tú 111 km | 1.221.000 | 1.332.000 | 2.220.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỹ Xuyên 86 km | 1.075.000 | 1.204.000 | 1.806.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Phú 60 km | 750.000 | 840.000 | 1.500.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trần Đề 74 km | 925.000 | 1.036.000 | 1.850.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cù Lao Dung 68 km | 850.000 | 952.000 | 1.700.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Bạc Liêu 132 km | 1.452.000 | 1.584.000 | 2.640.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phước Long 273 km | 2.320.500 | 2.593.500 | 4.368.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Lợi 127 km | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Giá Rai 160 km | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đông Hải 174 km | 1.653.000 | 1.740.000 | 3.132.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Cà Mau 196 km | 1.862.000 | 1.960.000 | 3.528.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thới Bình 244 km | 2.074.000 | 2.318.000 | 4.148.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trần Văn Thời 228 km | 1.938.000 | 2.166.000 | 3.876.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cái Nước 232 km | 1.972.000 | 2.204.000 | 3.944.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ngọc Hiển 281 km | 2.388.500 | 2.669.500 | 4.496.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đầm Dơi 214 km | 1.819.000 | 2.033.000 | 3.638.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Năm Căn 251 km | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Tân An 88 km | 1.100.000 | 1.232.000 | 1.848.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Lức 108 km | 1.188.000 | 1.296.000 | 2.160.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cần Đước 127 km | 1.397.000 | 1.524.000 | 2.540.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cần Giuộc 129 km | 1.419.000 | 1.548.000 | 2.580.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đức Hòa 122 km | 1.342.000 | 1.464.000 | 2.440.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thủ Thừa 99 km | 1.237.500 | 1.386.000 | 2.079.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Trụ 104 km | 1.144.000 | 1.248.000 | 2.080.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đức Huệ 145 km | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Mỹ Tho 62 km | 775.000 | 868.000 | 1.550.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 94 km | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Chợ Gạo 74 km | 925.000 | 1.036.000 | 1.850.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Gò Công Đông 108 km | 1.188.000 | 1.296.000 | 2.160.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Gò Công Tây 92 km | 1.150.000 | 1.288.000 | 1.932.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Phú Đông 101 km | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cai Lậy 84 km | 1.050.000 | 1.176.000 | 1.764.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cái Bè 93 km | 1.162.500 | 1.302.000 | 1.953.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Bến Tre 51 km | 637.500 | 714.000 | 1.275.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ba Tri 83 km | 1.037.500 | 1.162.000 | 1.743.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bình Đại 88 km | 1.100.000 | 1.232.000 | 1.848.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 94 km | 1.175.000 | 1.316.000 | 1.974.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Giồng Trôm 70 km | 875.000 | 980.000 | 1.750.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Bắc 39 km | 585.000 | 663.000 | 1.170.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Nam 31 km | 465.000 | 527.000 | 930.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thạnh Phú 51 km | 637.500 | 714.000 | 1.275.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 317 km | 2.536.000 | 2.694.500 | 4.755.000 |
| TP Trà Vinh đi Đức Trọng 394 km | 3.152.000 | 3.349.000 | 5.516.000 |
| TP Trà Vinh đi Di Linh 345 km | 2.760.000 | 2.932.500 | 5.175.000 |
| TP Trà Vinh đi Bảo Lâm 341 km | 2.728.000 | 2.898.500 | 5.115.000 |
| TP Trà Vinh đi Đạ Huoai 287 km | 2.439.500 | 2.726.500 | 4.592.000 |
| TP Trà Vinh đi Đạ Tẻh 291 km | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
| TP Trà Vinh đi Cát Tiên 748 km | 5.984.000 | 6.358.000 | 10.472.000 |
| TP Trà Vinh đi Lâm Hà 389 km | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
| TP Trà Vinh đi Lạc Dương 435 km | 3.480.000 | 3.697.500 | 6.090.000 |
| TP Trà Vinh đi Đơn Dương 493 km | 3.944.000 | 4.190.500 | 6.902.000 |
| TP Trà Vinh đi Đam Rông 433 km | 3.464.000 | 3.680.500 | 6.062.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 229 km | 1.946.500 | 2.175.500 | 3.893.000 |
| TP Trà Vinh đi TX Bình Long 234 km | 1.989.000 | 2.223.000 | 3.978.000 |
| TP Trà Vinh đi TX Phước Long 273 km | 2.320.500 | 2.593.500 | 4.368.000 |
| TP Trà Vinh đi Bù Đăng 272 km | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
| TP Trà Vinh đi Bù Đốp 288 km | 2.448.000 | 2.736.000 | 4.608.000 |
| TP Trà Vinh đi Bù Gia Mập 323 km | 2.584.000 | 2.745.500 | 4.845.000 |
| TP Trà Vinh đi Chơn Thành 211 km | 1.793.500 | 2.004.500 | 3.587.000 |
| TP Trà Vinh đi Đồng Phú 238 km | 2.023.000 | 2.261.000 | 4.046.000 |
| TP Trà Vinh đi Hớn Quản 222 km | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
| TP Trà Vinh đi Lộc Ninh 250 km | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi TP Buôn Ma Thuột 459 km | 3.672.000 | 3.901.500 | 6.426.000 |
| TP Trà Vinh đi Buôn Đôn 486 km | 3.888.000 | 4.131.000 | 6.804.000 |
| TP Trà Vinh đi Cư Kuin 482 km | 3.856.000 | 4.097.000 | 6.748.000 |
| TP Trà Vinh đi Cư M’gar 486 km | 3.888.000 | 4.131.000 | 6.804.000 |
| TP Trà Vinh đi Ea H’leo 731 km | 5.848.000 | 6.213.500 | 10.234.000 |
| TP Trà Vinh đi Ea Kar 636 km | 5.088.000 | 5.406.000 | 8.904.000 |
| TP Trà Vinh đi Ea Súp 516 km | 4.128.000 | 4.386.000 | 7.224.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Ana 474 km | 3.792.000 | 4.029.000 | 6.636.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Bông 628 km | 5.024.000 | 5.338.000 | 8.792.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Buk 677 km | 5.416.000 | 5.754.500 | 9.478.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Năng 663 km | 5.304.000 | 5.635.500 | 9.282.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Pắc 658 km | 5.264.000 | 5.593.000 | 9.212.000 |
| TP Trà Vinh đi Lắk 505 km | 4.040.000 | 4.292.500 | 7.070.000 |
| TP Trà Vinh đi M’Đrắk 600 km | 4.800.000 | 5.100.000 | 8.400.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi Gia Nghĩa 344 km | 2.752.000 | 2.924.000 | 5.160.000 |
| TP Trà Vinh đi Cư Jút 449 km | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk Glong 393 km | 3.144.000 | 3.340.500 | 5.502.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk Mil 413 km | 3.304.000 | 3.510.500 | 5.782.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk R’Lấp 336 km | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk Song 382 km | 3.056.000 | 3.247.000 | 5.348.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Nô 435 km | 3.480.000 | 3.697.500 | 6.090.000 |
| TP Trà Vinh đi Tuy Đức 376 km | 3.008.000 | 3.196.000 | 5.264.000 |
Bảng giá thuê xe 16-29-45 chỗ, Limousin ở Trà Vinh đi tỉnh ( 1 chiều )
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ |
| TP Trà Vinh đi TP Tây Ninh 197 km | 3.349.000 | 3.849.000 | 6.698.000 | 10.047.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Biên 231 km | 3.696.000 | 4.196.000 | 7.392.000 | 11.088.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Châu 234 km | 3.744.000 | 4.244.000 | 7.488.000 | 11.232.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Dương Minh Châu 201 km | 3.216.000 | 3.716.000 | 6.432.000 | 9.648.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 201 km | 3.216.000 | 3.716.000 | 6.432.000 | 9.648.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Cầu 181 km | 3.077.000 | 3.577.000 | 6.154.000 | 9.231.000 |
| TP Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 171 km | 2.907.000 | 3.407.000 | 5.814.000 | 8.721.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trảng Bàng 148 km | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Thủ Dầu Một 152 km | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Dĩ An 152 km | 2.736.000 | 3.236.000 | 5.472.000 | 8.208.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Thuận An 146 km | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Cát 168 km | 3.024.000 | 3.524.000 | 6.048.000 | 9.072.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Dầu Tiếng 180 km | 3.240.000 | 3.740.000 | 6.480.000 | 9.720.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Uyên 165 km | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Giáo 194 km | 3.492.000 | 3.992.000 | 6.984.000 | 10.476.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Biên Hòa 162 km | 2.916.000 | 3.416.000 | 5.832.000 | 8.748.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Long Khánh 199 km | 3.582.000 | 4.082.000 | 7.164.000 | 10.746.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trảng Bom 175 km | 3.150.000 | 3.650.000 | 6.300.000 | 9.450.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Cửu 214 km | 3.638.000 | 4.138.000 | 7.276.000 | 10.914.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Nhơn Trạch 163 km | 2.934.000 | 3.434.000 | 5.868.000 | 8.802.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cẩm Mỹ 202 km | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Định Quán 240 km | 4.080.000 | 4.580.000 | 8.160.000 | 12.240.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Thành 170 km | 3.060.000 | 3.560.000 | 6.120.000 | 9.180.000 |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 229 km | 3.893.000 | 4.393.000 | 7.786.000 | 11.679.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bù Đăng 272 km | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bù Gia Mập 323 km | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Chơn Thành 202 km | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Riềng 243 km | 4.131.000 | 4.631.000 | 8.262.000 | 12.393.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Hớn Quản 222 km | 3.774.000 | 4.274.000 | 7.548.000 | 11.322.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Lộc Ninh 246 km | 4.182.000 | 4.682.000 | 8.364.000 | 12.546.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bù Đốp 288 km | 4.608.000 | 5.108.000 | 9.216.000 | 13.824.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Vũng Tàu 212 km | 3.604.000 | 4.104.000 | 7.208.000 | 10.812.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Bà Rịa 201 km | 3.417.000 | 3.917.000 | 6.834.000 | 10.251.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Đức 202 km | 3.434.000 | 3.934.000 | 6.868.000 | 10.302.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Xuyên Mộc 223 km | 3.791.000 | 4.291.000 | 7.582.000 | 11.373.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Điền 206 km | 3.502.000 | 4.002.000 | 7.004.000 | 10.506.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đất Đỏ 208 km | 3.536.000 | 4.036.000 | 7.072.000 | 10.608.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Thành 105 km | 2.100.000 | 2.600.000 | 4.200.000 | 6.300.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Quận 1 132 km | 2.640.000 | 3.140.000 | 5.280.000 | 7.920.000 |
| TP Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 133 km | 2.660.000 | 3.160.000 | 5.320.000 | 7.980.000 |
| TP Trà Vinh đi Củ Chi 148 km | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
| TP Trà Vinh đi Nhà Bè 136 km | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Thủ Đức 146 km | 2.920.000 | 3.420.000 | 5.840.000 | 8.760.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Bình Thạnh 138 km | 2.760.000 | 3.260.000 | 5.520.000 | 8.280.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Gò Vấp 137 km | 2.740.000 | 3.240.000 | 5.480.000 | 8.220.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Tân Bình 131 km | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Tân Phú 128 km | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| TP Trà Vinh đi Quận Bình Tân 122 km | 2.440.000 | 2.940.000 | 4.880.000 | 7.320.000 |
| TP Trà Vinh đi Bình Chánh 111 km | 2.220.000 | 2.720.000 | 4.440.000 | 6.660.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Tam Kỳ 967 km | 13.538.000 | 14.038.000 | 27.076.000 | 40.614.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Hội An 996 km | 13.944.000 | 14.444.000 | 27.888.000 | 41.832.000 |
| TP Trà Vinh đi Thăng Bình 996 km | 13.944.000 | 14.444.000 | 27.888.000 | 41.832.000 |
| TP Trà Vinh đi Quế Sơn 996 km | 13.944.000 | 14.444.000 | 27.888.000 | 41.832.000 |
| TP Trà Vinh đi Hiệp Đức 996 km | 13.944.000 | 14.444.000 | 27.888.000 | 41.832.000 |
| TP Trà Vinh đi Núi Thành 951 km | 13.314.000 | 13.814.000 | 26.628.000 | 39.942.000 |
| TP Trà Vinh đi Tiên Phước 989 km | 13.846.000 | 14.346.000 | 27.692.000 | 41.538.000 |
| TP Trà Vinh đi Phú Ninh 972 km | 13.608.000 | 14.108.000 | 27.216.000 | 40.824.000 |
| TP Trà Vinh đi Bắc Trà My 996 km | 13.944.000 | 14.444.000 | 27.888.000 | 41.832.000 |
| TP Trà Vinh đi Nam Trà My 1001 km | 14.014.000 | 14.514.000 | 28.028.000 | 42.042.000 |
| TP Trà Vinh đi Đông Giang 996 km | 13.944.000 | 14.444.000 | 27.888.000 | 41.832.000 |
| TP Trà Vinh đi Tây Giang 6,1 km | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Kon Tum 855 km | 11.970.000 | 12.470.000 | 23.940.000 | 35.910.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đăk Glei 979 km | 13.706.000 | 14.206.000 | 27.412.000 | 41.118.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ngọc Hồi 979 km | 13.706.000 | 14.206.000 | 27.412.000 | 41.118.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đăk Tô 906 km | 12.684.000 | 13.184.000 | 25.368.000 | 38.052.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Kon Plông 979 km | 13.706.000 | 14.206.000 | 27.412.000 | 41.118.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Kon Rẫy 888 km | 12.432.000 | 12.932.000 | 24.864.000 | 37.296.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Sa Thầy 883 km | 12.362.000 | 12.862.000 | 24.724.000 | 37.086.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tu Mơ Rông 942 km | 13.188.000 | 13.688.000 | 26.376.000 | 39.564.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Vĩnh Long 70 km | 1.750.000 | 2.250.000 | 3.500.000 | 5.250.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bình Minh 75 km | 1.875.000 | 2.375.000 | 3.750.000 | 5.625.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Hồ 61 km | 1.525.000 | 2.025.000 | 3.050.000 | 4.575.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mang Thít 62 km | 1.550.000 | 2.050.000 | 3.100.000 | 4.650.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trà Ôn 58 km | 1.450.000 | 1.950.000 | 2.900.000 | 4.350.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vũng Liêm 36 km | 1.080.000 | 1.580.000 | 2.160.000 | 3.240.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Phan Thiết 294 km | 4.704.000 | 5.204.000 | 9.408.000 | 14.112.000 |
| TP Trà Vinh đi Hàm Thuận Bắc 309 km | 4.635.000 | 5.135.000 | 9.270.000 | 13.905.000 |
| TP Trà Vinh đi Hàm Thuận Nam 274 km | 4.384.000 | 4.884.000 | 8.768.000 | 13.152.000 |
| TP Trà Vinh đi Bắc Bình 337 km | 5.055.000 | 5.555.000 | 10.110.000 | 15.165.000 |
| TP Trà Vinh đi Tánh Linh 284 km | 4.544.000 | 5.044.000 | 9.088.000 | 13.632.000 |
| TP Trà Vinh đi Đức Linh 253 km | 4.048.000 | 4.548.000 | 8.096.000 | 12.144.000 |
| TP Trà Vinh đi Phú Quý 284 km | 4.544.000 | 5.044.000 | 9.088.000 | 13.632.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Mũi Né 320 km | 4.800.000 | 5.300.000 | 9.600.000 | 14.400.000 |
| TP Trà Vinh đi Lagi 272 km | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Nha Trang 517 km | 7.238.000 | 7.738.000 | 14.476.000 | 21.714.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Cam Ranh 469 km | 6.566.000 | 7.066.000 | 13.132.000 | 19.698.000 |
| TP Trà Vinh đi Diên Khánh 511 km | 7.154.000 | 7.654.000 | 14.308.000 | 21.462.000 |
| TP Trà Vinh đi Cam Lâm 486 km | 6.804.000 | 7.304.000 | 13.608.000 | 20.412.000 |
| TP Trà Vinh đi Khánh Vĩnh 519 km | 7.266.000 | 7.766.000 | 14.532.000 | 21.798.000 |
| TP Trà Vinh đi Khánh Sơn 509 km | 7.126.000 | 7.626.000 | 14.252.000 | 21.378.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Phan Rang 432 km | 6.048.000 | 6.548.000 | 12.096.000 | 18.144.000 |
| TP Trà Vinh đi Vĩnh Hy 468 km | 6.552.000 | 7.052.000 | 13.104.000 | 19.656.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ninh Phước 426 km | 5.964.000 | 6.464.000 | 11.928.000 | 17.892.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thuận Bắc 445 km | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thuận Nam 407 km | 5.698.000 | 6.198.000 | 11.396.000 | 17.094.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bác Ái 459 km | 6.426.000 | 6.926.000 | 12.852.000 | 19.278.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Quảng Ngãi 890 km | 12.460.000 | 12.960.000 | 24.920.000 | 37.380.000 |
| TP Trà Vinh đi Ba Tơ 902 km | 12.628.000 | 13.128.000 | 25.256.000 | 37.884.000 |
| TP Trà Vinh đi Bình Sơn 919 km | 12.866.000 | 13.366.000 | 25.732.000 | 38.598.000 |
| TP Trà Vinh đi Đức Phổ 854 km | 11.956.000 | 12.456.000 | 23.912.000 | 35.868.000 |
| TP Trà Vinh đi Minh Long 854 km | 11.956.000 | 12.456.000 | 23.912.000 | 35.868.000 |
| TP Trà Vinh đi Mộ Đức 871 km | 12.194.000 | 12.694.000 | 24.388.000 | 36.582.000 |
| TP Trà Vinh đi Nghĩa Hành 888 km | 12.432.000 | 12.932.000 | 24.864.000 | 37.296.000 |
| TP Trà Vinh đi Sơn Tịnh 908 km | 12.712.000 | 13.212.000 | 25.424.000 | 38.136.000 |
| TP Trà Vinh đi Tây Trà 936 km | 13.104.000 | 13.604.000 | 26.208.000 | 39.312.000 |
| TP Trà Vinh đi Trà Bồng 936 km | 13.104.000 | 13.604.000 | 26.208.000 | 39.312.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi H. Càng Long 23 km | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cầu Kè 45 km | 1.350.000 | 1.850.000 | 2.700.000 | 4.050.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cầu Ngang 33 km | 990.000 | 1.490.000 | 1.980.000 | 2.970.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Duyên Hải 54 km | 1.350.000 | 1.850.000 | 2.700.000 | 4.050.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tiểu Cần 31 km | 930.000 | 1.430.000 | 1.860.000 | 2.790.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trà Cú 41 km | 1.230.000 | 1.730.000 | 2.460.000 | 3.690.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 94 km | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Cao Lãnh 119 km | 2.380.000 | 2.880.000 | 4.760.000 | 7.140.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Sa Đéc 98 km | 2.058.000 | 2.558.000 | 4.116.000 | 6.174.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Hồng Ngự 195 km | 3.510.000 | 4.010.000 | 7.020.000 | 10.530.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Lai Vung 112 km | 2.240.000 | 2.740.000 | 4.480.000 | 6.720.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Lấp Vò 125 km | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thanh Bình 140 km | 2.800.000 | 3.300.000 | 5.600.000 | 8.400.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tháp Mười 123 km | 2.460.000 | 2.960.000 | 4.920.000 | 7.380.000 |
| 500.000 | 0 | 0 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Long Xuyên 144 km | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Châu Đốc 200 km | 3.400.000 | 3.900.000 | 6.800.000 | 10.200.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Phú 188 km | 3.384.000 | 3.884.000 | 6.768.000 | 10.152.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Chợ Mới 149 km | 2.980.000 | 3.480.000 | 5.960.000 | 8.940.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Tân 174 km | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Châu 234 km | 3.978.000 | 4.478.000 | 7.956.000 | 11.934.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thoại Sơn 183 km | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Rạch Giá 196 km | 3.528.000 | 4.028.000 | 7.056.000 | 10.584.000 |
| TP Trà Vinh đi TP Hà Tiên 282 km | 4.512.000 | 5.012.000 | 9.024.000 | 13.536.000 |
| TP Trà Vinh đi Châu Thành 66 km | 1.650.000 | 2.150.000 | 3.300.000 | 4.950.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Hòn Đất 221 km | 3.757.000 | 4.257.000 | 7.514.000 | 11.271.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Kiên Lương 257 km | 4.112.000 | 4.612.000 | 8.224.000 | 12.336.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phú Quốc 355 km | 4.970.000 | 5.470.000 | 9.940.000 | 14.910.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Hiệp 186 km | 3.348.000 | 3.848.000 | 6.696.000 | 10.044.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Ninh Kiều 84 km | 1.764.000 | 2.264.000 | 3.528.000 | 5.292.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thới Lai 107 km | 2.140.000 | 2.640.000 | 4.280.000 | 6.420.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Thạnh 197 km | 3.546.000 | 4.046.000 | 7.092.000 | 10.638.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bình Thủy 90 km | 1.890.000 | 2.390.000 | 3.780.000 | 5.670.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Vị Thanh 128 km | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 94 km | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Mỹ 133 km | 2.660.000 | 3.160.000 | 5.320.000 | 7.980.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phụng Hiệp 112 km | 2.240.000 | 2.740.000 | 4.480.000 | 6.720.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vị Thủy 128 km | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Sóc Trăng 81 km | 1.701.000 | 2.201.000 | 3.402.000 | 5.103.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 94 km | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỹ Tú 111 km | 2.220.000 | 2.720.000 | 4.440.000 | 6.660.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỹ Xuyên 86 km | 1.806.000 | 2.306.000 | 3.612.000 | 5.418.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Long Phú 60 km | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.500.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trần Đề 74 km | 1.850.000 | 2.350.000 | 3.700.000 | 5.550.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cù Lao Dung 68 km | 1.700.000 | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Bạc Liêu 132 km | 2.640.000 | 3.140.000 | 5.280.000 | 7.920.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Phước Long 273 km | 4.368.000 | 4.868.000 | 8.736.000 | 13.104.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Lợi 127 km | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Giá Rai 160 km | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đông Hải 174 km | 3.132.000 | 3.632.000 | 6.264.000 | 9.396.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Cà Mau 196 km | 3.528.000 | 4.028.000 | 7.056.000 | 10.584.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thới Bình 244 km | 4.148.000 | 4.648.000 | 8.296.000 | 12.444.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Trần Văn Thời 228 km | 3.876.000 | 4.376.000 | 7.752.000 | 11.628.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cái Nước 232 km | 3.944.000 | 4.444.000 | 7.888.000 | 11.832.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ngọc Hiển 281 km | 4.496.000 | 4.996.000 | 8.992.000 | 13.488.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đầm Dơi 214 km | 3.638.000 | 4.138.000 | 7.276.000 | 10.914.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Năm Căn 251 km | 4.016.000 | 4.516.000 | 8.032.000 | 12.048.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Tân An 88 km | 1.848.000 | 2.348.000 | 3.696.000 | 5.544.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bến Lức 108 km | 2.160.000 | 2.660.000 | 4.320.000 | 6.480.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cần Đước 127 km | 2.540.000 | 3.040.000 | 5.080.000 | 7.620.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cần Giuộc 129 km | 2.580.000 | 3.080.000 | 5.160.000 | 7.740.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đức Hòa 122 km | 2.440.000 | 2.940.000 | 4.880.000 | 7.320.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thủ Thừa 99 km | 2.079.000 | 2.579.000 | 4.158.000 | 6.237.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Trụ 104 km | 2.080.000 | 2.580.000 | 4.160.000 | 6.240.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Đức Huệ 145 km | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Mỹ Tho 62 km | 1.550.000 | 2.050.000 | 3.100.000 | 4.650.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 94 km | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Chợ Gạo 74 km | 1.850.000 | 2.350.000 | 3.700.000 | 5.550.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Gò Công Đông 108 km | 2.160.000 | 2.660.000 | 4.320.000 | 6.480.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Gò Công Tây 92 km | 1.932.000 | 2.432.000 | 3.864.000 | 5.796.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Tân Phú Đông 101 km | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cai Lậy 84 km | 1.764.000 | 2.264.000 | 3.528.000 | 5.292.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Cái Bè 93 km | 1.953.000 | 2.453.000 | 3.906.000 | 5.859.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Bến Tre 51 km | 1.275.000 | 1.775.000 | 2.550.000 | 3.825.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Ba Tri 83 km | 1.743.000 | 2.243.000 | 3.486.000 | 5.229.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Bình Đại 88 km | 1.848.000 | 2.348.000 | 3.696.000 | 5.544.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 94 km | 1.974.000 | 2.474.000 | 3.948.000 | 5.922.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Giồng Trôm 70 km | 1.750.000 | 2.250.000 | 3.500.000 | 5.250.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Bắc 39 km | 1.170.000 | 1.670.000 | 2.340.000 | 3.510.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Nam 31 km | 930.000 | 1.430.000 | 1.860.000 | 2.790.000 |
| TP Trà Vinh đi H. Thạnh Phú 51 km | 1.275.000 | 1.775.000 | 2.550.000 | 3.825.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 317 km | 4.755.000 | 5.255.000 | 11.887.500 | 14.265.000 |
| TP Trà Vinh đi Đức Trọng 394 km | 5.516.000 | 6.016.000 | 13.790.000 | 16.548.000 |
| TP Trà Vinh đi Di Linh 345 km | 5.175.000 | 5.675.000 | 12.937.500 | 15.525.000 |
| TP Trà Vinh đi Bảo Lâm 341 km | 5.115.000 | 5.615.000 | 12.787.500 | 15.345.000 |
| TP Trà Vinh đi Đạ Huoai 287 km | 4.592.000 | 5.092.000 | 11.480.000 | 13.776.000 |
| TP Trà Vinh đi Đạ Tẻh 291 km | 4.656.000 | 5.156.000 | 11.640.000 | 13.968.000 |
| TP Trà Vinh đi Cát Tiên 748 km | 10.472.000 | 10.972.000 | 26.180.000 | 31.416.000 |
| TP Trà Vinh đi Lâm Hà 389 km | 5.446.000 | 5.946.000 | 13.615.000 | 16.338.000 |
| TP Trà Vinh đi Lạc Dương 435 km | 6.090.000 | 6.590.000 | 15.225.000 | 18.270.000 |
| TP Trà Vinh đi Đơn Dương 493 km | 6.902.000 | 7.402.000 | 17.255.000 | 20.706.000 |
| TP Trà Vinh đi Đam Rông 433 km | 6.062.000 | 6.562.000 | 15.155.000 | 18.186.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 229 km | 3.893.000 | 4.393.000 | 9.732.500 | 11.679.000 |
| TP Trà Vinh đi TX Bình Long 234 km | 3.978.000 | 4.478.000 | 9.945.000 | 11.934.000 |
| TP Trà Vinh đi TX Phước Long 273 km | 4.368.000 | 4.868.000 | 10.920.000 | 13.104.000 |
| TP Trà Vinh đi Bù Đăng 272 km | 4.352.000 | 4.852.000 | 10.880.000 | 13.056.000 |
| TP Trà Vinh đi Bù Đốp 288 km | 4.608.000 | 5.108.000 | 11.520.000 | 13.824.000 |
| TP Trà Vinh đi Bù Gia Mập 323 km | 4.845.000 | 5.345.000 | 12.112.500 | 14.535.000 |
| TP Trà Vinh đi Chơn Thành 211 km | 3.587.000 | 4.087.000 | 8.967.500 | 10.761.000 |
| TP Trà Vinh đi Đồng Phú 238 km | 4.046.000 | 4.546.000 | 10.115.000 | 12.138.000 |
| TP Trà Vinh đi Hớn Quản 222 km | 3.774.000 | 4.274.000 | 9.435.000 | 11.322.000 |
| TP Trà Vinh đi Lộc Ninh 250 km | 4.000.000 | 4.500.000 | 10.000.000 | 12.000.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi TP Buôn Ma Thuột 459 km | 6.426.000 | 6.926.000 | 16.065.000 | 19.278.000 |
| TP Trà Vinh đi Buôn Đôn 486 km | 6.804.000 | 7.304.000 | 17.010.000 | 20.412.000 |
| TP Trà Vinh đi Cư Kuin 482 km | 6.748.000 | 7.248.000 | 16.870.000 | 20.244.000 |
| TP Trà Vinh đi Cư M’gar 486 km | 6.804.000 | 7.304.000 | 17.010.000 | 20.412.000 |
| TP Trà Vinh đi Ea H’leo 731 km | 10.234.000 | 10.734.000 | 25.585.000 | 30.702.000 |
| TP Trà Vinh đi Ea Kar 636 km | 8.904.000 | 9.404.000 | 22.260.000 | 26.712.000 |
| TP Trà Vinh đi Ea Súp 516 km | 7.224.000 | 7.724.000 | 18.060.000 | 21.672.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Ana 474 km | 6.636.000 | 7.136.000 | 16.590.000 | 19.908.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Bông 628 km | 8.792.000 | 9.292.000 | 21.980.000 | 26.376.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Buk 677 km | 9.478.000 | 9.978.000 | 23.695.000 | 28.434.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Năng 663 km | 9.282.000 | 9.782.000 | 23.205.000 | 27.846.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Pắc 658 km | 9.212.000 | 9.712.000 | 23.030.000 | 27.636.000 |
| TP Trà Vinh đi Lắk 505 km | 7.070.000 | 7.570.000 | 17.675.000 | 21.210.000 |
| TP Trà Vinh đi M’Đrắk 600 km | 8.400.000 | 8.900.000 | 21.000.000 | 25.200.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TP Trà Vinh đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Gia Nghĩa 344 km | 5.160.000 | 5.660.000 | 12.900.000 | 15.480.000 |
| TP Trà Vinh đi Cư Jút 449 km | 6.286.000 | 6.786.000 | 15.715.000 | 18.858.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk Glong 393 km | 5.502.000 | 6.002.000 | 13.755.000 | 16.506.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk Mil 413 km | 5.782.000 | 6.282.000 | 14.455.000 | 17.346.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk R’Lấp 336 km | 5.040.000 | 5.540.000 | 12.600.000 | 15.120.000 |
| TP Trà Vinh đi Đắk Song 382 km | 5.348.000 | 5.848.000 | 13.370.000 | 16.044.000 |
| TP Trà Vinh đi Krông Nô 435 km | 6.090.000 | 6.590.000 | 15.225.000 | 18.270.000 |
| TP Trà Vinh đi Tuy Đức 376 km | 5.264.000 | 5.764.000 | 13.160.000 | 15.792.000 |



Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carniva Tp Hồ Chí Minh



